Hệ thống lò phản ứng thủy tinh là thiết bị quan trọng trong tổng hợp hóa học, phát triển dược phẩm và nghiên cứu vật liệu. Được thiết kế với thủy tinh borosilicate cao cấp và công nghệ niêm phong tiên tiến, các lò phản ứng này hỗ trợ trộn, chưng cất, lọc và phản ứng chân không trong môi trường được kiểm soát.
Có sẵn với dung tích từ 3L đến 200L, các hệ thống này phù hợp cho cả nghiên cứu và phát triển quy mô phòng thí nghiệm và sản xuất quy mô thí điểm. Các cấu hình bao gồm các đơn vị để bàn và đứng sàn, với động cơ điện hoặc khí nén.
Các nhà sản xuất hóa chất và dược phẩm thường đối mặt với:
Những thách thức này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, hiệu quả hoạt động và tuân thủ.
Hệ thống lò phản ứng thủy tinh này giải quyết các vấn đề này thông qua:
| Mô hình | Dung tích (L) | Công suất động cơ (W) | Tốc độ (vòng/phút) | Mô-men xoắn (Nm) |
|---|---|---|---|---|
| PGR-3 | 3 | 40 | 50-1400 | 0,27 |
| PGR-10 | 10 | 140 | 50-600 | 2,23 |
| PGR-50 | 50 | 140 | 50-600 | 2,23 |
| PGR-100 | 100 | 250 | 50-600 | 3,98 |
| PGR-200 | 200 | 750 | 50-600 | 6,37 |
Cấu trúc thủy tinh hai lớp cho phép môi chất gia nhiệt hoặc làm mát lưu thông giữa các lớp, cho phép kiểm soát nhiệt độ chính xác. Bình bên trong chứa vật liệu phản ứng, trong khi hệ thống khuấy đảm bảo trộn đồng nhất dưới điều kiện chân không được kiểm soát.
Khi chọn lò phản ứng thủy tinh:
Q1: Lò phản ứng có thể xử lý hóa chất ăn mòn không?
Có, thủy tinh borosilicate cao cấp có khả năng chống axit và dung môi rất tốt.
Q2: Có tùy chỉnh không?
Có, các giải pháp OEM/ODM được hỗ trợ cho các ứng dụng cụ thể.
Q3: Hệ thống gia nhiệt nào tương thích?
Bể nước/dầu và bộ tuần hoàn nhiệt độ cao-thấp.
Hệ thống lò phản ứng thủy tinh là thiết bị quan trọng trong tổng hợp hóa học, phát triển dược phẩm và nghiên cứu vật liệu. Được thiết kế với thủy tinh borosilicate cao cấp và công nghệ niêm phong tiên tiến, các lò phản ứng này hỗ trợ trộn, chưng cất, lọc và phản ứng chân không trong môi trường được kiểm soát.
Có sẵn với dung tích từ 3L đến 200L, các hệ thống này phù hợp cho cả nghiên cứu và phát triển quy mô phòng thí nghiệm và sản xuất quy mô thí điểm. Các cấu hình bao gồm các đơn vị để bàn và đứng sàn, với động cơ điện hoặc khí nén.
Các nhà sản xuất hóa chất và dược phẩm thường đối mặt với:
Những thách thức này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, hiệu quả hoạt động và tuân thủ.
Hệ thống lò phản ứng thủy tinh này giải quyết các vấn đề này thông qua:
| Mô hình | Dung tích (L) | Công suất động cơ (W) | Tốc độ (vòng/phút) | Mô-men xoắn (Nm) |
|---|---|---|---|---|
| PGR-3 | 3 | 40 | 50-1400 | 0,27 |
| PGR-10 | 10 | 140 | 50-600 | 2,23 |
| PGR-50 | 50 | 140 | 50-600 | 2,23 |
| PGR-100 | 100 | 250 | 50-600 | 3,98 |
| PGR-200 | 200 | 750 | 50-600 | 6,37 |
Cấu trúc thủy tinh hai lớp cho phép môi chất gia nhiệt hoặc làm mát lưu thông giữa các lớp, cho phép kiểm soát nhiệt độ chính xác. Bình bên trong chứa vật liệu phản ứng, trong khi hệ thống khuấy đảm bảo trộn đồng nhất dưới điều kiện chân không được kiểm soát.
Khi chọn lò phản ứng thủy tinh:
Q1: Lò phản ứng có thể xử lý hóa chất ăn mòn không?
Có, thủy tinh borosilicate cao cấp có khả năng chống axit và dung môi rất tốt.
Q2: Có tùy chỉnh không?
Có, các giải pháp OEM/ODM được hỗ trợ cho các ứng dụng cụ thể.
Q3: Hệ thống gia nhiệt nào tương thích?
Bể nước/dầu và bộ tuần hoàn nhiệt độ cao-thấp.